大麗 đại lệ Hán Việt: đại lệ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 麗 (lệ)Hán Việtđại lệCấu tạo大 + 麗 · đại + lệ nghĩa thành phần: đại + lệ Nghĩa EngCihui 大麗 dàlì n. <bot.> dahlia