大倉 dà cāng · đại thương Hán Việt: đại thương · Pinyin: dà cāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 倉 (thương)Pinyindà cāngHán Việtđại thươngCấu tạo大 + 倉 · đại + thương nghĩa thành phần: đại + thương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 设在京城的国家粮库。Tân Hoa Tự Điển 1.设在京城的国家粮库。