大估

dà gū đại cổ

Hán Việt: đại cổ · Pinyin: dà gū

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大贾﹐大商人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.大贾﹐大商人。