大仪 đại nghi Hán Việt: đại nghi Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 仪 (nghi)Hán Việtđại nghiCấu tạo大 + 仪 · đại + nghi nghĩa thành phần: đại + nghi Nghĩa jaJMdict state ceremony|laborious|troublesome|irksome|arduous