大厉 đại lệ Hán Việt: đại lệ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 厉 (lệ)Hán Việtđại lệCấu tạo大 + 厉 · đại + lệ nghĩa thành phần: đại + lệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.大惡。《詩經.大雅.瞻卬》:「瞻卬昊天,則不我惠,孔填不寧,降此大厲。」 2.惡鬼。《左傳.成公十年》:「晉侯夢大厲。」