大喬

dà qiáo đại kiều

Hán Việt: đại kiều · Pinyin: dà qiáo

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (kiều)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 漢太尉橋玄之長女,後嫁與孫策為妻。參見「二喬」條。