大墙 đại tường Hán Việt: đại tường Tổng quan nhà tù; ngục; nhà giam。監獄。 Cấu tạo: 大 (đại) + 墙 (tường)Hán Việtđại tườngCấu tạo大 + 墙 · đại + tường nghĩa thành phần: đại + tường Nghĩa ViệtCihui nhà tù; ngục; nhà giam。監獄。