大大
đại đại
Hán Việt: đại đại · Pinyin: dà dà
Tổng quan
rất nhiều | cực kỳ | (phương ngữ) ba | bác
Nghĩa
Việt
- Cihui rất nhiều | cực kỳ | (phương ngữ) ba | bác
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。称父亲; 称祖父。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。称父亲。 2.称祖父。
Eng
- CC-CEDICT greatly|enormously|(dialect) dad|uncle
- Cihui greatly; enormously; (dialect) dad; uncle
ja
- JMdict very big|very large|taking up a lot of space