大妈妈 đại mụ mụ Hán Việt: đại mụ mụ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 妈 (mụ) + 妈 (mụ)Hán Việtđại mụ mụCấu tạo大 + 妈 + 妈 · đại + mụ + mụ nghĩa thành phần: đại + mụ + mụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 曾祖母。宋.葉紹翁《四朝聞見錄》:「嘉王聞命,驚惶欲走,……,嘉王連稱告大媽媽,臣做不得,做不得。」