大学授课资格论文

dà xué shòu kè zī gé lùn wénđại học thụ khóa tư cách luận văn

Hán Việt: đại học thụ khóa tư cách luận văn · Pinyin: dà xué shòu kè zī gé lùn wén

Tổng quan

Cấu tạo: 大 (đại) + 學 (học) + 授 (thụ) + 課 (khóa) + 資 (tư) + 格 (cách) + 論 (luận) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyển dụng giảng viên

Đức

  • Handedict Habilitation

Từ liên quan

Gần nghĩa

大学学科能力测验 · 大学入学指定科目考试 · 大学中的讨论课 · 大学外事办公室 · 大学校长办公室