大學外事辦公室

dà xué wài shì bàn gōng shì đại học ngoại sự bạn công thất

Hán Việt: đại học ngoại sự bạn công thất · Pinyin: dà xué wài shì bàn gōng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (học) + (ngoại) + (sự) + (bạn) + (công) + (thất)