大嘗 dà cháng · đại thường Hán Việt: đại thường · Pinyin: dà cháng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 嘗 (thường)Pinyindà chángHán Việtđại thườngCấu tạo大 + 嘗 · đại + thường nghĩa thành phần: đại + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代庙祭名。Tân Hoa Tự Điển 1.周代庙祭名。