大庙 đại miếu Hán Việt: đại miếu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 庙 (miếu)Hán Việtđại miếuCấu tạo大 + 庙 · đại + miếu nghĩa thành phần: đại + miếu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天子的祖廟。《禮記.月令》:「天子居大廟大寶。」也稱為「太廟」、「祖廟」。