大枋 dà fāng · đại phương Hán Việt: đại phương · Pinyin: dà fāng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 枋 (phương)Pinyindà fāngHán Việtđại phươngCấu tạo大 + 枋 · đại + phương nghĩa thành phần: đại + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大柄。枋﹐通"柄"。Tân Hoa Tự Điển 1.大柄。枋﹐通"柄"。