大汾 dà fén · đại phần Hán Việt: đại phần · Pinyin: dà fén Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 汾 (phần)Pinyindà fénHán Việtđại phầnCấu tạo大 + 汾 · đại + phần nghĩa thành phần: đại + phần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古九塞之一。Tân Hoa Tự Điển 1.古九塞之一。