大愛 dà ài · đại ái Hán Việt: đại ái · Pinyin: dà ài Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 愛 (ái)Pinyindà àiHán Việtđại áiCấu tạo大 + 愛 · đại + ái nghĩa thành phần: đại + ái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 無私無我的人間至愛。如:「國家大愛」、「民族大愛」。MainlandTân Hoa Tự Điển 博大无私的爱:~无疆丨人间有~。