大獻 dà xiàn · đại hiến Hán Việt: đại hiến · Pinyin: dà xiàn Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 獻 (hiến)Pinyindà xiànHán Việtđại hiếnCấu tạo大 + 獻 · đại + hiến nghĩa thành phần: đại + hiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓献捷于祖庙; 丰厚的供献。Tân Hoa Tự Điển 1.谓献捷于祖庙。 2.丰厚的供献。