大箛

dà gū

Pinyin: dà gū

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时一种大型的吹奏乐器。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时一种大型的吹奏乐器。