大聲

dà shēng đại thanh

Hán Việt: đại thanh · Pinyin: dà shēng

Tổng quan

giọng to | bằng giọng to | to tiếng

Cấu tạo: (đại) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giọng to | bằng giọng to | to tiếng
  • Cihui đại thanh đại thanh ☆Nói lớn tiếng.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 聲音宏大、響亮。如:「大聲喧譁」、「大聲嚷嚷」、「大聲喝采」。

Eng

  • CC-CEDICT loud voice|in a loud voice|loudly
  • Cihui loud voice; in a loud voice; loudly

ja

  • JMdict loud voice

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

高声