大辂 đại lộ Hán Việt: đại lộ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 辂 (lộ)Hán Việtđại lộCấu tạo大 + 辂 · đại + lộ nghĩa thành phần: đại + lộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代君王乘坐的車子。《禮記.樂記》:「所謂大輅者,天子之車也。」漢.班固〈東都賦〉:「乃動大輅,遵皇衢省。」