大较 đại giác Hán Việt: đại giác Tổng quan đại khái; chung chung。大概;大略。 Cấu tạo: 大 (đại) + 较 (giác)Hán Việtđại giácCấu tạo大 + 较 · đại + giác nghĩa thành phần: đại + giác Nghĩa ViệtCihui đại khái; chung chung。大概;大略。