大鋸 đại cứ Hán Việt: đại cứ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 鋸 (cứ)Hán Việtđại cứCấu tạo大 + 鋸 · đại + cứ nghĩa thành phần: đại + cứ Nghĩa EngCihui 大鋸 àjù n. large saw M:¹bǎjaJMdict large saw|framed pit saw