大门的外皮 dà mén de wài pí·đại môn đích ngoại bì Hán Việt: đại môn đích ngoại bì · Pinyin: dà mén de wài pí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 門 (môn) + 的 (đích) + 外 (ngoại) + 皮 (bì)Pinyindà mén de wài píHán Việtđại môn đích ngoại bìCấu tạo大 + 門 + 的 + 外 + 皮 · đại + môn + đích + ngoại + bì nghĩa thành phần: đại + môn + đích + ngoại + bì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cánh cửaĐứcHandedict Türblatt Từ liên quan Gần nghĩa外皮细胞 · 大門頭兒 · 大门人口