大门人口 dà mén rén kǒu·đại môn nhân khẩu Hán Việt: đại môn nhân khẩu · Pinyin: dà mén rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 門 (môn) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyindà mén rén kǒuHán Việtđại môn nhân khẩuTừ loạidanhCấu tạo大 + 門 + 人 + 口 · đại + môn + nhân + khẩu nghĩa thành phần: đại + môn + nhân + khẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cổng chínhĐứcHandedict Haupteingang (S, Arch) Từ liên quan Gần nghĩa人口减少 · 人口多的 · 人口密度 · 人口密集 · 人口普查 · 人口稠密 · 人口红利 · 人口统计