大門人口 dà mén rén kǒu · đại môn nhân khẩu Hán Việt: đại môn nhân khẩu · Pinyin: dà mén rén kǒu Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 門 (môn) + 人 (nhân) + 口 (khẩu)Pinyindà mén rén kǒuHán Việtđại môn nhân khẩuCấu tạo大 + 門 + 人 + 口 · đại + môn + nhân + khẩu nghĩa thành phần: đại + môn + nhân + khẩu