大阿 dà ā · đại a Hán Việt: đại a · Pinyin: dà ā Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 阿 (a)Pinyindà āHán Việtđại aCấu tạo大 + 阿 · đại + a nghĩa thành phần: đại + a Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太阿。Tân Hoa Tự Điển 1.太阿。