大鹽

dà yán đại diêm

Hán Việt: đại diêm · Pinyin: dà yán

Tổng quan

muối: muối biển

Cấu tạo: (đại) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muối: muối biển
  • Cihui muối; muối biển。用海水熬制或曬制的鹽。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用海水煎煮或晒製而成的鹽。

Eng

  • Cihui 大鹽 dàyán n. crude salt