天倉
thiên thương
Hán Việt: thiên thương · Pinyin: tiān cāng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 星名。属西方七宿中的娄宿; 相者术语。即天庭。
- Tân Hoa Tự Điển 1.星名。属西方七宿中的娄宿。 2.相者术语。即天庭。
Hán Việt: thiên thương · Pinyin: tiān cāng