天倉 tiān cāng · thiên thương Hán Việt: thiên thương · Pinyin: tiān cāng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 倉 (thương)Pinyintiān cāngHán Việtthiên thươngCấu tạo天 + 倉 · thiên + thương nghĩa thành phần: thiên + thương