天醫

tiān yī thiên y

Hán Việt: thiên y · Pinyin: tiān yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 太医﹐御医; 仙医。亦指迷信所言天医日。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.太医﹐御医。 2.仙医。亦指迷信所言天医日。