天聲
thiên thanh
Hán Việt: thiên thanh · Pinyin: tiān shēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天上的声响﹐如雷声﹑风声等; 指佛音; 比喻盛大的声威。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天上的声响﹐如雷声﹑风声等。 2.指佛音。 3.比喻盛大的声威。
Eng
- Cihui 天聲 tiānshēng n. sound of nature
ja
- JMdict heavenly voice