天奪 tiān duó · thiên đoạt Hán Việt: thiên đoạt · Pinyin: tiān duó Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 奪 (đoạt)Pinyintiān duóHán Việtthiên đoạtCấu tạo天 + 奪 · thiên + đoạt nghĩa thành phần: thiên + đoạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为上天所褫夺。Tân Hoa Tự Điển 1.为上天所褫夺。