天慶

tiān qìng thiên khánh

Hán Việt: thiên khánh · Pinyin: tiān qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (khánh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.上天的賜福。《漢書.卷五八.兒寬傳》:「金聲而玉振之,以順成天慶,垂萬世之基。」《文選.班固.東都賦》:「彰皇德兮侔周成,永延長兮膺天慶。」 2.遼天祚帝耶律延禧的年號(西元1111~1120)。

ja

  • JMdict Tengyō era (938.5.22-947.4.22)|Tenkei era