天殛 tiān jí · thiên cức Hán Việt: thiên cức · Pinyin: tiān jí Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 殛 (cức)Pinyintiān jíHán Việtthiên cứcCấu tạo天 + 殛 · thiên + cức nghĩa thành phần: thiên + cức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天的诛罚。Tân Hoa Tự Điển 1.上天的诛罚。