天愛

tiān ài thiên ái

Hán Việt: thiên ái · Pinyin: tiān ài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (ái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天生的仁爱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天生的仁爱。