天琛

tiān chēn thiên sâm

Hán Việt: thiên sâm · Pinyin: tiān chēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (sâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天然出产的珍宝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天然出产的珍宝。