天瞔 tiān zé Pinyin: tiān zé Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 瞔Pinyintiān zéCấu tạo天 + 瞔 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 上天的眷顾; 皇帝的眷爱。Tân Hoa Tự Điển 1.上天的眷顾。 2.皇帝的眷爱。