天符

tiān fú thiên phù

Hán Việt: thiên phù · Pinyin: tiān fú

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phù)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天的符命。指天降的祥瑞。《呂氏春秋.審分覽.知度》:「唯彼天符,不周而周。」《漢書.卷九九.王莽傳上》:「光耀顯章,天符仍臻,元氣大同。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天的符命; 谓天廷的诏命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天的符命。 2.谓天廷的诏命。