天苑

tiān yuàn thiên uyển

Hán Việt: thiên uyển · Pinyin: tiān yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (uyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天子的御苑; 星名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天子的御苑。 2.星名。