天營

tiān yíng thiên doanh

Hán Việt: thiên doanh · Pinyin: tiān yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (doanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星垣名。即紫微垣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星垣名。即紫微垣。