天貺

tiān kuàng thiên huống

Hán Việt: thiên huống · Pinyin: tiān kuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (huống)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天賜。《晉書.卷二二.樂志上》:「天貺來下,人祇動色,抑揚周監,以弘雅音。」《東周列國志》第三○回:「寡人欲用晉君,郊祀上帝,以答天貺,何如?」