天鏡 tiān jìng · thiên kính Hán Việt: thiên kính · Pinyin: tiān jìng Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 鏡 (kính)Pinyintiān jìngHán Việtthiên kínhCấu tạo天 + 鏡 · thiên + kính nghĩa thành phần: thiên + kính