天鏡

tiān jìng thiên kính

Hán Việt: thiên kính · Pinyin: tiān jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻监察天下的权力; 指月; 指月影; 湖面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻监察天下的权力。 2.指月。 3.指月影。 4.湖面。