天風

tiān fēng thiên phong

Hán Việt: thiên phong · Pinyin: tiān fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 风。风行天空﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.风。风行天空﹐故称。