天飢 tiān jī · thiên cơ Hán Việt: thiên cơ · Pinyin: tiān jī Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 飢 (cơ)Pinyintiān jīHán Việtthiên cơCấu tạo天 + 飢 · thiên + cơ nghĩa thành phần: thiên + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天灾造成的饥荒。Tân Hoa Tự Điển 1.天灾造成的饥荒。