天麟 tiān lín · thiên lân Hán Việt: thiên lân · Pinyin: tiān lín Tổng quan Cấu tạo: 天 (thiên) + 麟 (lân)Pinyintiān línHán Việtthiên lânCấu tạo天 + 麟 · thiên + lân nghĩa thành phần: thiên + lân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天上的麒麟。Tân Hoa Tự Điển 1.天上的麒麟。