太守的

thái thủ đích

Hán Việt: thái thủ đích

Tổng quan

(thuộc) phó vương; (thuộc) kinh lược; (thuộc) tổng trấn

Cấu tạo: 太 (thái) + 守 (thủ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Phó vương

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi viceregal

Từ liên quan

Gần nghĩa

太守