太皞

tài hào thái hạo

Hán Việt: thái hạo · Pinyin: tài hào

Tổng quan

Cấu tạo: (thái) + (hạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帝號。即伏羲氏。《幼學瓊林.卷首.歷代帝王紀》:「太昊伏羲氏以木德王,故風姓。有聖德,象日月之明,在位百五十年。」也作「太昊」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"太皥"。