太社 tài shè · thái xã Hán Việt: thái xã · Pinyin: tài shè Tổng quan Cấu tạo: 太 (thái) + 社 (xã)Pinyintài shèHán Việtthái xãCấu tạo太 + 社 · thái + xã nghĩa thành phần: thái + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代天子为群姓祈福﹑报功而设立的祭祀土神﹑谷神的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子为群姓祈福﹑报功而设立的祭祀土神﹑谷神的场所。