太阳电池板

tài yáng diàn chí bǎnthái dương điện trì bản

Hán Việt: thái dương điện trì bản · Pinyin: tài yáng diàn chí bǎn

Tổng quan

tấm pin mặt trời

Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 電 (điện) + 池 (trì) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tấm pin mặt trời
  • Tần suất từ tấm pin mặt trời

Eng

  • Cihui solar panel
  • Tần suất từ solar panel

Từ liên quan

Gần nghĩa

太阳周边的 · 太阳摄影机 · 太阳晒屁股 · 太阳永不落 · 太阳热力计 · 太阳照相仪 · 太阳的黑点 · 太阳神经丛