太阳晒屁股

tài yáng shài pì gǔthái dương sái thí cổ

Hán Việt: thái dương sái thí cổ · Pinyin: tài yáng shài pì gǔ

Tổng quan

ngủ quên

Cấu tạo: 太 (thái) + 陽 (dương) + 曬 (sái) + 屁 (thí) + 股 (cổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thức dậy nào!

Eng

  • Cihui to have overslept/Rise and shine!

Từ liên quan

Gần nghĩa

太阳周边的 · 太阳摄影机 · 太阳永不落 · 太阳热力计 · 太阳照相仪 · 太阳电池板 · 太阳的黑点 · 太阳神经丛